| 3 1 untonge apchčang sŏn jŏsŏngtŭl : Kim Malia, Kwŏn Ä-la, Kim Hjang-hwa, Pak Ča-hje, / Toklip kinjŏmkwan Hankuk toklip untongsa jŏnkuso, Hankuk jŏksa jŏnkuhö Jŏksa kongčang kongtong kihök | Toklip kinjŏmkwan : Hankuk toklip untongsa jŏnkuso (Sŏul : Jŏksa kongkan, 2019) |
| Ba gu wen guan zhi / Tian Qilin bian zhu | Tian, Qilin ([Čínská lidová republika] : Hainan chubanshe, 1994) |
| Ba Jin zi xu / Chen Qiongzhi bian | Ba Jin, (Beijing : Tuanjie chubanshe, 1996) |
| Bi jiao wen xue yu Zhongguo dang dai wen xue = Comparative literature & Chinese contemporary literature / Wang Ning zhu | Wang, Ning, (Kunming : Yunnan jiaoyu chubanshe, 1992) |
| Bijiao wenxue lilun yu shijian / Zhang Hanliang zhu | Zhang, Hanliang, (Taibei : Dong da, 1986) |
| Các dân tộc Tày, Nùng ở Việt Nam = The Tay and Nung nationalities in Viet Nam / biên tập công trình, Bế Viết Đẳng, Nguyễn Văn Huy, Chu Thái Sơn | Chu, Thái Sơn ([Hà Nội] : Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, Viện Dân tộc học, 1992) |
| Ciyu de zhihui : Qing mo baike cishu tiaomu xuan / Zhong Shaohua bian ; Zhong Shaohua dao du | Zhong, Shaohua (Guiyang : Guizhou jiaoyu chubanshe, 2000) |
| Cong chuantong dao xiandai : shiji zhuanzhe shiqi de Zhongguo xiaoshuo / Mi Liena bian ; Wu Xiaoming yi | Wu, Xiaoming (Beijing : Beijing daxue chubanshe, 1991) |
| Čakpjŏlŭi litŭm : munhak, jesule kwanhan höngtan pipchjŏng / I Kwang-ho pipchjŏng esei | I, Kwang-ho (Sŏul : Munhakkwa čisŏngsa, 2024) |
| Česko-vietnamský slovník / Tran Xuan Dam, Nguyen Xuan Chuan, Bui Duc Lai a kolektiv | Nguyễn, Xuân Chuẩn (Praha : Státní pedagogické nakladatelství, 1969) |
| Dalian shi gonggong tushuguan shiyong zhinan / zhu bian Zhan Mingchun ; fu zhu bian Li Xiaofei, Gao Yueqi, Wang Lianjun | Zhan, Mingchun (Dalian : Dalian haiyun xueyuan chubanshe, 1992) |
| Dangdai Zhongguo zuojia fengmao = Contemporary Chinese writers / Yan Huo zhu | Yan, Huo (Xianggang : Zhaoming chubanshe, 1980) |
| Dazai Osamu hon’an sakuhinron / Kimura Sayo | Kimura, Sayo (Ōsaka-shi : Izumi Shoin, 2001) |
| Để có hôm nay : thơ / nhièu tác giả | Kniha {Kniha – fyzická} (Thành phố Hồ Chí Minh : Văn Nghệ, 1986) |
| Dế mèn phiêu lưu ký / Tô Hoài ; Minh họa: Tạ Huy Long | To Hoai, (Hà Nội : Kim Đồng, 2011) |
| Đô thị cổ Hội An và những di tích tiêu biểu = La vieille ville Hoian et ses monuments représentatifs / Nguyễn Phước Tương | Nguyễn, Phước Tương (Đà Nẵng : Giáo Dục, 1997) |
| Đời sống thợ mỏ thời tây : qua mấy vần thơ ca dân gian cũ | Kniha {Kniha – fyzická} (Hồng-Quảng : Báo Vùng, 1959) |
| Dong Jieyuan Xi xiang ji / Ling Jingyan jiao zhu | Dong, Jieyuan (Beijing : Renmin wenxue chubanshe, 1962) |
| Duanpian xiaoshuo juan / guwen Bao Zhenghu | Kniha {Kniha – fyzická} (Nanchang : Baihuazhou wenyi chubanshe, 1996) |
| Duanpian xiaoshuo juan / guwen Bao Zhenghu | Kniha {Kniha – fyzická} (Nanchang : Baihuazhou wenyi chubanshe, 1996) |
| Dui yige jingshen binghuanzhe de diaocha / Xu Xiaobin | Xu, Xiaobin, (Fuzhou : Haixia wenyi chubanshe, 1989) |
| Dunhuang bianwen ji / Wang Zhongmin, Wang Qingshu, Xiang Da, Zhou Yiliang, Qi Gong, Zeng Yigong bian | Wang, Zhongmin (Beijing : Renmin wenxue chubanshe, 1957) |
| Dunhuang bianwen ji / Wang Zhongmin, Wang Qingshu, Xiang Da, Zhou Yiliang, Qi Gong, Zeng Yigong bian | Wang, Zhongmin (Beijing : Renmin wenxue chubanshe, 1957) |
| Dunhuang bianwen zi yi tong shi / Jiang Lihong zhu | Jiang, Lihong (Beijing : Zhonghua shuju, 1959) |
| Duo Duo shixuan / Duo Duo zhu | Duo Duo, (Guangzhou : Huacheng chubanshe, 2005) |
| Dưỡng khí công / Mã Lễ Đường chủ giảng ; Pham Hân Lý, Thượng Phương, Tưởng Tích Cửu chỉnh lý ; người dịch Hoàng Mộng Khánh ; với sự cộng tác của Hoàng Thái | Mã, Lễ Đường ([Vietnam] : Thể dục thể thao, 1988) |
| Đường phố Hà Nội : Lịch sử – văn vật – thắng cảnh / Nguyễn Vinh Phúc, Trần Huy Bá | Nguyễn, Vinh Phúc (Hà Nội : [nakladatel není známý], 1979) |
| Edo shijin senshū : Yanada Zeigan, Akiyama gyokuzan / Tokuda Takeshi chū | Yanada, Zeigan, (Tōkyō : Iwanami shoten, 1992) |
| Erisu no ekubo : Mori Ōgai e no kokoromi / Chiba Shunji cho | Chiba, Shunji, (Tōkyō : Ozawa Shoten, 1997) |
| Ershi shiji Zhongguo wenxue shi lun / zhu bian Wang Xiaoming ; bianxuezhe Wang Xiaoming, Luo Gang, Ni Wei, Ni Wenjian, Xue Yi | Wang, Xiaoming, (Shanghai : Dongfang chuban zhongxin, 1997) |
| Ershi shiji Zhongguo wenxue shi lun / zhu bian Wang Xiaoming ; bianxuezhe Wang Xiaoming, Luo Gang, Ni Wei, Ni Wenjian, Xue Yi | Wang, Xiaoming, (Shanghai : Dongfang chuban zhongxin, 1997) |
| Ershi shiji Zhongguo wenxue: Quan yi ce / Zhongguo gudian wenxue yanjiuhui | Zhongguo gudian wenxue yanjiuhui (Taibei : Taiwan xuesheng shuju, 1992) |
| Examining Heisei Japan. Vol. IV, Society and culture / supervised by Kitaoka Shinichi ; edited by Tsutsui Kiyotada and Nakatani Tadashi, Yamaguchi Wataru | Kitaoka, Shin’ichi, (Tokyo : Japan Publishing Industry Foundation for Culture (JPIC), 2026) |
| From Japan to Arabia : Ayutthaya’s maritime relations with Asia / edited by Kennon Breazeale | Breazeale, Kennon (Bangkok : The Foundation for the Promotion of Social Sciences and Humanities Textbooks Project, [1999]) |
| Fuhaoxue rumen / Ikegami Yoshihiko zhu ; Zhang Xiaoyun yi | Ikegami, Yoshihiko, (Beijing : Guoji wenhua chuban gongsi, 1985) |
| Giáo trình Việt ngữ. Tập 2, Từ hội học / Đỗ Hữu Châu | Đỗ, Hữu Châu (Hà Nội : Nhà xuất bản Giáo dục, 1962) |
| Giữ gìn sự trong sáng của Tiếng Việt vầ mặt từ ngữ | Kniha {Kniha – fyzická} (Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 1981) |
| Giữa xanh thảm thu bồn : thơ / nhiều tác giả | Kniha {Kniha – fyzická} ([Vietnam] : Đà Năng, 1985) |
| Gu jin tushu ji cheng yanjiu / Pei Qin zhu | Pei, Qin (Beijing : Beijing tushuguan chubanshe, 2001) |
| Gudai baihua duanpian xiaoshuo xuan / Hu Shiying xuan zhu | Hu, Shiying (Beijing : Zhongguo qingnian chubanshe, 1956) |
| Gugong daoyou / Liu Feng bian zhu | Liu, Feng (Beijing : Beijing meishu sheying chubanshe, 1988) |
| Guo gu xin zhi lun : xue heng pai wenhua lunzhu jiyao / Sun Shangyang, Guo Lan fang bian | Sun, Shangyang, (Beijing : Zhongguo guangbo dianshi chubanshe, 1995) |
| Guoji Hanxue = International sinology. Di 4 ji / Ren Jiyu zhu bian ; „Guoji Hanxue“ bianweihui bian | Ren, Jiyu, (Zhengzhou : Da xiang chubanshe, 1999) |
| Guowai Lu Xun yanjiu lun ji : 1960-1980 / Yue Daiyun bian | Yue, Daiyun, (Beijing : Beijing Daxue chubanshe, 1981) |
| Han shu : jie xuan / Ban Gu zhu ; Xu Diancai jie du | Xu, Diancai, (Beijing : Guojia tushuguan chubanshe, 2022) |
| Han Ying duizhao chang yong Zhong caoyao mingcheng = Chinese-English nomenclature of Chinese herbal drugs / bianzhe Li Yanwen, Lai Tiansong | Kniha {Kniha – fyzická} (Guangzhou : Guangdong jiaoyu chubanshe, 1994) |
| Hankuk toklip untongkwa čchian jučipŏp / Hankuk toklip untongsa jŏnkuso pchjŏn | Kim, Kuk-hwa (Čchŏnan : Toklip kinjŏmkwan Hankuk toklip untongsa jŏnkuso, 2025) |
| Hà-Nội băm sáu phố phường / Thạch-Lam | Thạch Lam, ([Vietnam] : : Phượng giang, 1959) |
| Hanyu diangu cidian / Ma Junhua, Yu Shi, He Qingshan, Zhan Xun, Zhao Yingduo bian zhu | Ma, Junhua (Shanghai : Hanyu da cidian chubanshe, 1998) |
| Hình ảnh các dân tộc Tây-Bắc | Vizuální dokument {2D neprojekční grafika – fyzický nosič} ([Vietnam] : Sở Văn hóa Khu tự trị Thái – Mèo xuất bản, [ne po 2000]) |
| Hội An / Nguyễn Văn Xuân | Nguyễn, Văn Xuân ([Vietnam] : Đà Nẵng, 1999) |
| Hội An di sản văn hóa thế giới / Hoàng Minh Nhân (biến soạn) | Hoàng, Minh Nhân (Đà Nẵng : Thanh Niên, 2001) |
| Hou Han shu : jie xuan / Fan Ye zhu ; Wang Chenglüe jie du | Wang, Chenglüe (Beijing : Guojia tushuguan chubanshe, 2022) |
| Hu Shi yu xiandai Zhongguo wenhua zhuanxing / Liu Qingfeng bian | Liu, Qingfeng (Xianggang : Zhongwen daxue chubanshe, 1994) |
| Huang Ren : ping zhuan, zuopin xuan / Tang Zhesheng, Tu Xiaoma bian zhu | Huang, Ren, (Beijing : Zhongguo wen shi chu ban she : 1998) |
| Huang Ren ji qi „Xiaoshuo xiao hua“ zhi yanjiu / Gong Min zhu | Gong, Min, (Jinan : Qi Lu shu she, 2006) |
| Hwanhŭiŭi čchäk / Kim Mel-la sosŏl | Kim, Mel-la, (Sŏul : Hjŏntä munhak, 2024) |
| Cham ruins : journey in search of an ancient civilization / Tran Ky Phuong | Trần, Kỳ Phương (Hanoi : The Gioi Publishers, 1993) |
| Chế độ ruộng đất ở Việt Nam từ thế kỷ XI-XVIII. Tập I, thế kỷ XI-XV / Trương Hữu Quýnh | Truong, Huũ Quýnh (Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 1982) |
| Chinh phụ ngâm = Complainte de la femme d’un guerrier / texte original en caractéres chinois de Đậng-Trần-Côn traduit par Đoàn-Thị-Điểm ; traduit en français par Bùi-Văn-Lăng ; avec hors-texte et culs de lampe de Mạnh-Quỳnh | Đặng Trần Côn, (Hanoi : Éditions Alexandre de Rhodes, 1943) |
| Chủ tịch Hồ Chì Minh : Nhà thơ lơn của dân tộc / Hà Minh Đức | Hà, Minh Đức (Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 1979) |
| Chủ tịch Hồ-Chí-Minh tiểu sử và sự nghiệp | Kniha {Kniha – fyzická} (Hà Nội : Sự Thật, 1980) |
| In Thieu’s prisons | Kniha {Kniha – fyzická} (Hanoi : Foreign Languages Publishing House, 1973) |
| J’ai visité les zones libérées du Sud-Vietnam / Wilfred Burchett | Burchett, Wilfred Graham, (Hanoi : Éditions en langues étrangères, 1964) |
| Jianhua zi zong biao jian zi : cong pinyin cha Han zi, cong jianti cha fanti, cong fanti cha jianti = Jianhuazi zongbiao jianzi / San lian shudian Xianggang fendian | San lian shudian. Xianggang fendian (Xianggang : San lian shudian Xianggang fendian, 1972) |
| Jiegou Zhongguo wenxue chuantong / Chen Guoqiu zhu | Chen, Guoqiu, (Wuhan : Hua zhong shifan daxue chubanshe, 2011) |
| Jin Ping Mei pingdianjia Zhang Zhupo nianpu / Wu Gan zhu | Wu, Gan (Shenyang : Liaoning renmin chubanshe, 1987) |
| Jin Ping Mei ziliao huibian / Zhu Yixuan bian | Zhu, Yixuan, (Tianjin : Nankai daxue chubanshe, 1985) |
| Jin qu ji : Zhong Shaohua wen cun / Zhong Shaohua zhu | Zhong, Shaohua, (Beijing : Zhongguo guoji guangbo chubanshe, 1998) |
| Jin Shengtan pi caizi gu wen / Zhang Guoguang dian jiao | Jin, Shengtan, ([Čínská lidová republika] : Hebei renmin chubanshe, 1986) |
| Jin Shengtan quan ji. 1, Guan hua tang di wu cai zi shu Shui hu zhuan / Shi Nai’an, Luo Guanzhong ; Jin Shengtan ; Cao Fangren, Zhou Xishan biao dian | Shi, Nai’an, ([Čínská lidová republika] : Jiangsu guji chubanshe, 1985) |
| Jin Shengtan quan ji. 1, Guan hua tang di wu cai zi shu Shui hu zhuan / Shi Nai’an, Luo Guanzhong ; Jin Shengtan ; Cao Fangren, Zhou Xishan biao dian | Shi, Nai’an, ([Čínská lidová republika] : Jiangsu guji chubanshe, 1985) |
| Jing hua bi xue lu / Lin shu zhu | Lin, Shu, (Shanghai : Shangwu yinshuguan, 1923) |
| José Rizal : der Nationalheld der Filipinos / Bernhard Dahm | Dahm, Bernhard (Göttingen ; Zürich : Muster-Schmidt, [1988]) |
| Kaisō no Dazai Osamu / Tsushima Michiko cho | Tsushima, Michiko, (Tokyo : Jinbun shoin, 1978) |
| Kankwa kang / Tong I-hjang hŭikokčip | Tong, I-hjang (Jongin : Kŏtnŭn salam, 2025) |
| Kuknä sahö untongkwa jŏsŏng toklip untongka : Čchö Jong-sin, Čŏng Čong-mjŏng, Kang Ču-ljong, Čchö Ŭn-hŭi / Toklip kinjŏmkwan Hankuk toklip untongsa jŏnkuso, Hankuk jŏksa jŏnkuhö Jŏksa kongčang kongtong kihök | Toklip kinjŏmkwan. Hankuk toklip untongsa jŏnkuso (Sŏul : Jŏksa kongkan, 2021) |
| Kukǒ munpǒp : sučǒng čǔngpopchan / Sǒ Čǒng-su | Sǒ, Čǒng-su (Sŏul : Hanjang tähakkjo čchulphanwŏn, 1996) |
| Kulttuksäwa ttŏnanŭn čŏngwŏn ilki : sängmjŏngŭl pchumŭn čŏngwŏnesŏ ilkuŏnän salangkwa pchjŏnghwa / Ilkopččäpjŏl kŭl·kŭlim | Ilkopččäpjŏl ([Korejská republika] : Čchäkkwa iŭm, 2024) |
| Kỷ niệm 600 năm sinh Nguyễn Trãi | Kniha {Kniha – fyzická} (Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 1982) |
| Kỷ yếu Cù Lao Chàm : vị thế – tiềm năng và triể vọng | Kniha {Kniha – fyzická} (Hội An : [nakladatel není známý], 2007) |
| Lament of the soldier’s wife / Dang Trang Con, Doan Thi Diem ; translated by Rewi Alley | Đặng Trần Côn, (Hanoi : Foreign Languages Publishing House, [ne po 2000]) |
| Lao She shenghuo yu chuangzuo zishu / Lao She | Lao, She, (Beijing : Renmin wenxue chubanshe, 1982) |
| Law 10-59 : fascist terror in South Vietnam | Kniha {Kniha – fyzická} (Hanoi : Foreign Languages Publishing House, 1961) |
| Le Conflit Vietnam Kampuchéa | Kniha {Kniha – fyzická} (Hanoi : Éditions en langues étrangères, 1979) |
| Le Vietnam face a la guerre / Charles Fourniau | Fourniau, Charles, (Paris : Editions sociales, [1966]) |
| Les Hoa au Vietnam : Dossier | Kniha {Kniha – fyzická} (Hanoi : Éditions en langues étrangeres, 1978) |
| Lexikon a sémantika / František Čermák | Čermák, František, (Praha : NLN, Nakladatelství Lidové noviny, 2010) |
| Li Bai ji : jie xuan / Li Bai zhu ; Yu Xianhao jie du | Yu, Xianhao, (Beijing : Guojia tushuguan chubanshe, 2020) |
| Lịch sử Campuchia / Phạm Đức Thành | Phạm, Đức Thành (Hà Nội : Văn Hoà Thông Tin, 1995) |
| Lin Shu de fanyi / Qian Zhongshu deng zhu | Qian, Zhongshu, (Beijing : Shangwu yinshuguan, 1981) |
| Lin Shu he Lin yi xiaoshuo / Kong Li | Kong, Li (Beijing : Zhonghua shuju, 1962) |
| Liu Chao bie zi ji / Zhao Huishu zhu | Zhao, Zhiqian, (Beijing : Wenzi gaige chubanshe, 1958) |
| Liu Zhiyuan zhugongdiao jiao zhu / Lan Liming jiao zhu | Liu, Zhiyuan, ([Chengdu] : Ba Shu shushe, 1989) |
| Lu Xun biming yin pu / gong gao Hangzhou shu hua she ; zhuanke Yu Zhongjin ; biming zhengli Li Yunjing ; bianji chuban Rong bao zhai | Yu, Zhongjin ([Čínská lidová republika] : Rong bao zhai, 1976) |
| Lu Xun nianpu : zengding ben / Lu Xun bowuguan, Lu Xun yanjiushi bian | Lu Xun bowuguan (Beijing : Renmin wenxue chubanshe, 2000) |
| Lu Xun Qian Zhongshu ping xing lun / Liu Yukai zhu | Liu, Yukai, (Baoding : Hebei Daxue chubanshe, 1999) |
| Lu Xun xiaoshuo ji / Lu Xun zhu | Lu, Xun, (Beijing : Renmin wenxue chubanshe, 1990) |
| Lu Xun yu Zhongwai wenhua de bijiao yanjiu = The comparative studies betweeen Lu Xun and world’s culture / Zhongguo shehui kexueyuan Wenxue yanjiusuo Lu Xun yanjiushi | Zhongguo shehui kexueyuan. Wenxue yanjiusuo. Lu Xun yanjiushi (Beijing : Zhongguo wen lian chuban gongsi, 1986) |
| Lu Xun zhu yi xi nian mulu / Shanghai Lu Xun jinianguan bian | Shanghai Lu Xun jinianguan (Shanghai : Shanghai wenyi chubanshe, 1981) |
| Lun xijuxing : xiu ding ben / Tan Peisheng zhu | Tan, Peisheng (Beijing : Beijing Daxue chubanshe, 1984) |
| Lun yu / Qian Xun jie du | Qian, Xun (Beijing : Guojia tushuguan chubanshe, 2017) |
| Lược sử tên phố Hà Nội / Lê Thước, Vũ Tuân Sán, Vũ Văn Tỉnh, Trần Huy Bá, Nguyễn Văn Minh biên sọan ; tựa của Nguyễn Bắc | Lê, Thước (Hà Nội : Văn Hoà Thông Tin, 1964) |
| Lưới trời ai dệt? : tiểu luận về khoa học và triết học / Nguyễn Tường Bàch | Nguyễn, Tường Bàch (TP. Hồ Chí Minh : Tré, 2004) |
| Lưu Hữu Phước : con người và sự nghiệp / Mai Văn Bộ | Mai, Văn Bộ ([TP. Hồ Chí Minh] : Trẻ, 1989) |
| Ma shi wen tong / Ma Jianzhong | Ma, Jianzhong, ([Čína] : [nakladatel není známý], 1898) |
| Mấy vấn đề về sự nghiệp và thơ văn Nguyễn Trãi : nhân dịp kỷ niệm 520 năm ngày Nguyễn Trãi mất | Kniha {Kniha – fyzická} (Hà Nội : Khoa Học, 1963) |
| Mekong upstream / W. G. Burchett | Burchett, Wilfred G., (Hanoi : Red River Publishing House, 1957) |
| Mengzi / Liang Tao jie du | Liang, Tao, (Beijing : Guojia tushuguan chubanshe, 2017) |
| Mẹo giải nghĩa Từ Hán Việt / Phan Ngọc | Phan, Ngọc ([Vietnam] : Đà Nẵng, 1991) |
| Mẹo luật chính tả / Lê Trung Hoa | Lê, Trung Hoa ([Vietnam] : Sở văn hóa và thông tin long an, 1984) |
| Minali ačäpi / Pak Kjŏng-hŭi sičip | Pak, Kjŏng-hŭi (Pchaču : Čchangpi, 2024) |
| Ming dai tongsu leishu yanjiu / Liu Tianzhen zhu | Liu, Tianzhen, (Jinan : Qi Lu shu she, 2006) |
| Ming Qing xiaoshuo lilun piping shi / Wang Shipei, Zhou Weimin | Wang, Xiapei (Guangzhou : Huacheng chubanshe, 1988) |
| Ming Qing xiaoshuo xu ba xuan / Du Yun bian | Du, Yun (Nanning : Guangxi renmin chubanshe, 1983) |
| Ming-Qing xiaoshuo lungao / Sun Xun | Sun, Xun (Shanghai : Shanghai guji chubanshe, 1986) |
| Miyazawa Kenji : shinshō no kigōron / Ōtsuka Tsuneki | Ōtsuka, Tsuneki, (Tōkyō : Chōbunsha, 1999) |
| Một số vấn đề về chữ Nôm / Nguyễn Tài Cẩn ; với sự cộng tác của N.V. Xtankêvích | Nguyễn, Tài Cẩn (Hà Nội : Đại Học và Trung Học Chuyên Nghiệp, 1985) |
| Mưa nguồn / Bùi Giáng | Bùi, Giáng, ([Thành phố Hồ Chí Minh] : Văn Nghệ, 2006) |
| Mudan ting / Tang Xianzu zhu ; Zhou Yude jie du | Zhou, Yude (Beijing : Guojia tushuguan chubanshe, 2021) |
| Mỹ Sơn trong lịch sử nghệ thuật chăm / Trần Kỳ Phương | Trần, Kỳ Phương ([Vietnam] : Đà Nẵng, 1988) |
| Nahan / Lu Xun | Lu, Xun, (Beijing : Renmin wenxue chubanshe, 1979) |
| Ngàn năm dất và người Thái Bình : công trình chào mừng kỷ niệm 100 năm thành lập tỉnh 1890-1990 | Kniha {Kniha – fyzická} (Thái Bình : Sở văn hóa và thông tin Thái Bình, 1990) |
| Nghệ-thuật sân-khấu Việt-Nam / Trần-Văn-Khải | Trần-Văn-Khải (Saigon : Khai-Trí, [1970]) |
| Ngữ âm học đại cương / R. L. Zinder ; nhóm ngữ âm – tổ ngôn ngữ học Trường Đại học Tổng hợp dịch | Zinder, R. L. (Hà Nội : Giáo Dục, 1964) |
| Ngữ liệu văn học / Đặng Đức Siêu | Đặng, Đức Siêu ([Vietnam] : Giáo Dục, 1999) |
| Người chăm ở thuận hải | Kniha {Kniha – fyzická} ([Vietnam] : Sở văn hóa thông tin thuận hải, 1989) |
| Người trí thức Việt Nam qua các chặng đường lịch sử / Vũ Khiêu | Vũ, Khiêu, (Thành phố Hồ Chí Minh : [nakladatel není známý], 1987) |
| Nguồn gốc & sự phát triển của Kiến Trúc – Biểu Tượng và Ngôn Ngữ Đông Sơn | Kniha {Kniha – fyzická} (Hà Nội : Hội Dân Tộc Việt Nam, 1999) |
| Nguồn gốc Mã lai của dân tộc Việt Nam / Bình Nguyên Lộc | Bình, Nguyên Lộc ([Vietnam] : Bách Bộc xuất bản, 1971) |
| Nguyễn Trãi (1380-1442) / Nguyễn Khánh Toàn, Đặng Thai Mai, Phan Huy Lê | Nguyễn, Khánh Toàn, (Hanoi : Committee for Social Sciences of the Socialist Republic of Vietnam, 1980) |
| Nhũng vầng trăng chỉ mọc một mình : thơ tình / Phạm Thị Ngọc Liên | Phạm, Thị Ngọc Liên (Thành phố Hồ Chí Minh : Trẻ, 1989) |
| Nihon chōgenjitsu shugi shiron / Tsuruoka Yoshihisa cho | Tsuruoka, Yoshihisa (Tokyo : Shichōsha, 1966) |
| Nihonjin ni totte nikki to wa nani ka / Kuramoto Kazuhiro hen | Kuramoto, Kazuhiro, (Kyōto-shi : Rinsen Shoten, 2016) |
| Nihonjin no kangekata : Nihonron eno annai / Matsui Yoshikazu cho | Matsui Yoshikazu (Urawa-shi : Kokusai Kōryū Kikin Nihongo Kokusai Sentā, 1991) |
| Nihonjin no uchi to soto / Shiba Ryōtarō, Yamazaki Masakazu cho | Shiba, Ryōtarō, (Tōkyō : Chūō Kōronsha, 1978) |
| Nỗi lòng người xa xứ : 99 bài thơ không hay / Phạm Quang Ngọc | Phạm, Quang Ngọc (Hà Nội : Hội Nha Văn, 2011) |
| Núi sông hùng vĩ / Đoàn Minh Tuấn | Đoàn, Minh Tuấn ([Vietnam] : Thanh Niên, 1989) |
| Outlines of Chinese symbolism : an alphabetical compendium of antique legends and beliefs, as reflected in the manners and costums of the Chinese; a limited edition of 250 signed copies, with 200 illustrations in Chinese style, consisting of stone lithographs, wood-cuts, photogravures, colour plates, and hand-coloured prints / by C. A. S. Williams | Williams, C. A. S. (Taibei : Ch’eng Wen, 1973) |
| Paiju yibai shou / Ma Yueran | Ma, Yueran (Taibei : Lianhe wenxue, 2002) |
| Qing mi jia guo / Chen Guoqiu zhu | Chen, Guoqiu, (Shanghai : Shanghai shudian, 2007) |
| Qu Yuan yanjiu : lishi / Guo Moruo zhu ; Qu Yuan | Guo, Moruo, (Shanghai : Xin wenyi chubanshe, 1953) |
| Quyi yinyue yanjiu / Zhongguo quyi gongzuozhe xiehui bian ; Bai Fengyan, Wang Wanfang, Liang Xiaolou, Ma Zengfen, Zhang Hui jiti taolun ; Zhang Hui zhibi | Bai, Fengyan (Beijing : Zuojia chubanshe, 1960) |
| Reconsidering the Japanese military occupation in Burma (1942-45) / edited by Kei Nemoto | Reconsidering the Japanese Military Occupation in Burma (2004 : Tokyo) (Tokyo : Research Institute for Languages and Cultures of Asia and Africa (ILCAA), Tokyo University of Foreign Studies, 2007) |
| Ren sheng de daolu / Jie Min zhu | Jie, Min (Shanghai : Shanghai wenyi chubanshe, 1982) |
| Renlei zhishi de xin gongju : Zhong Ri jindai baike quanshu yanjiu / Zhong Shaohua zhu | Zhong, Shaohua, (Beijing : Beijing tushuguan chubanshe, 1996) |
| Rong rêu / Bùi Giáng | Bùi, Giáng (Thành phố Hồ Chí Minh : nhà xuất bản Văn Nghệ, 2006) |
| Sài Gòn – Gia Định qua thơ văn xưa / Nguyễn Thị Thanh Xuân, chủ biên ; Nguyễn Khuê, Trần Khuê | Nguyễn, Thị Thanh Xuân (Thành phố Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh, 1987) |
| Sáng tháng năm : thơ : bìa và minh họa của văn thơ / Tố Hữu | Tố, Hữu (Hà Nội : Kim Đồng, 1985) |
| Serohiki no gōshu kō : Tokushū / Miyazawa Kenji cho | Miyazawa Kenji, (Tokyo : Yōyōsha, 1995) |
| Shaonian Kaige / Chen Kaige | Chen, Kaige, (Beijing : Renmin wenxue chubanshe, 2001) |
| Shen ceng xinlixue yu wenxue piping / Wang Ning zhu | Wang, Ning, (Xi’an : Shaanxi renmin chubanshe, 1992) |
| Shengming de tuteng Zheng Wanlong zhu | Zheng, Wanlong, (Beijing : Zhongguo wen lian chuban gongsi, 1986) |
| Shi ming bie hao suoyin / Chen Naiqian bian | Chen, Naiqian, (Beijing : Zhonghua shuju, 1957) |
| Shi Sao chuantong yu wenxue gailiang / Xia Xiaohong | Xia, Xiaohong (Hangzhou : Zhejiang wenyi chubanshe, 1998) |
| Shi shang / Bai Yunkai zhu | Bai, Yunkai (Taibei : Taiwan xue sheng shu ju, 2008) |
| Shixue: Lilun yu piping (1996 nianjuan – lilun) / Chen Xuguang | Chen, Xuguang (Tianjin : Baihua wenyi chubanshe, 1997) |
| Shu Shi ji : jie xuan / Su Shi zhu ; Zhou Yukai jie du | Zhou, Yukai (Beijing : Guojia tushuguan chubanshe, 2022) |
| Shui hu quan zhuan : yi ban er shi hui ben / Shi Nai’an, Luo Guanzhong zhu | Shi, Nai’an, (Taibei : Wan nian qing shudian, 1971) |
| Shui hu quan zhuan : yi ban er shi hui ben / Shi Nai’an, Luo Guanzhong zhu | Shi, Nai’an, (Taibei : Wan nian qing shudian, 1971) |
| Sichuan shi ren duanpianxiaoshuo xuan : 1949.10-1966.5 Sha Ting, Ai Wu, Li Jieren, Ma Shitu, Zeng Ke, Ke Gang, Lü Bing, Gao Tuo, Yan Yu, Jie Xiangqin | Sha, Ting, (Chengdu : Sichuan renmin chubanshe, 1978) |
| Slabika, její podstata a vývoj / Bohuslav Hála | Hála, Bohuslav, (Praha : Nakladatelství Československé akademie věd, 1956) |
| Số đỏ : tiểu thuyết cười dài / Vũ Trọng Phụng | Vũ, Trọng Phụng, (Hà Nội : Minh Đức, 1957) |
| Sổ tay : địa danh du lịch các tỉnh trung trung bộ / Nguyễn Quang Hà, Trần Hoàng, Mai Khắc Ứng, Phạm Hồng Việt, Nguyễn Đức Vũ | Nguyễn, Quang Hà (227 stran, 10 nečíslovaných listů obrazových příloh : ilustrace ; 18 stran) |
| Song Yuan yilai suzi / Liu Fu, Li Jiarui bian | Kniha {Kniha – fyzická} (Beijing : Wenzi gaige chubanshe, 1957) |
| Southeast Asia in the age of commerce 1450-1680. Volume one, The lands below the winds / Anthony Reid | Reid, Anthony, (Chiang Mai : Silkworm books, 1988) |
| Sunzi bing fa / Huang Pumin jie du | Huang, Pumin (Beijing : Guojia tushuguan chubanshe, 2017) |
| Sương tuyết xứ người : thơ / Đoàn Cát | Đoàn, Cát (Hà Nội : Thanh Niên, 2007) |
| Taiwan xiaoshuo fazhan shi / Gu Jitang zhu | Gu, Jitang, (Taibei : Wen shi zhe chubanshe, 1996) |
| Tang ren xiaoshuo / Wang Bijiang jiao lu | Wang, Bijiang (Shanghai : Shanghai gudian wenxue chubanshe, 1955) |
| Tang Song biji xiaoshuo san zhong / Kang Ping, Zhang Ji, Guo Tuan ; Xu Lingyun, Xu Shanshu dian jiao | Xu, Lingyun (Hefei : Huang shan shu she, 1991) |
| Tanizaki Jun’ichirō Watanabe Chimako ōfuku shokan Tanizaki Jun’ichirō ; Watanabe Chimako cho | Tanizaki, Jun’ichirō (Tōkyō : Chūō Kōron Shinsha, 2001) |
| Thái Bình = great peace : poems / by Kevin Bowen | Bowen, Kevin, (Boston : Pressed Water, 2009) |
| Thành phố : thơ / nhiều tác giả | Kniha {Kniha – fyzická} (Thành phố Hồ Chí Minh : Văn Nghệ, 1985) |
| The Chinese economy, 1912-1919 / by Albert Feuerwerker | Feuerwerker, Albert, (Ann Arbor : The University of Michigan, 1968) |
| The Li Sao : an elegy on encoutering sorrows / by Ch’ü Yüan ; translated into English verse wth introduction, notes, commentaires, and vocabulary by Lim Boon Keng ; with an introductory note by H. E. Sir Hugh Clifford ; and prefaces by H. A. Giles, Dr. Rabindranath Tagore, Dr. Chen Huan-Chan | Qu, Yuan, (Shanghai : The Commercial Press, 1929) |
| The shortest history of China / Linda Jaivin | Jaivin, Linda ([London] : Old Street Publishing, 2021) |
| The Thiêu regime put to the test, 1973-1975 | Kniha {Kniha – fyzická} (Hanoi : Foreign languages publishing house, 1975) |
| Thơ / Tố Hữu | Tố, Hữu (Hà Nội : Quân Đội Nhân Dân, 1977) |
| Thơ văn Nguyễn Khuyến / Xuân Diệu giới thiệu | Nguyễn, Khuyến, (Hà Nội : Nhà xuất bản Văn học, 1971) |
| Three character classic = San zi jing / translated by S.T. Phen | Phen, S.T. (Singapore : EPB Publishers, 1989) |
| Tiếu lâm Việt Nam chọn lọc : Kinh Bắc tuyển chọn | Kniha {Kniha – fyzická} ([Vietnam] : Văn Học, 1998) |
| Tìm đến nguyên tác truyện Kiều / Nguyễn Khác Bảo | Nguyễn, Khác Bảo (Hà Nội : Văn Hoà Dân Tộc, 2004) |
| Tìm hiểu chế dộ ruộng đất Việt Nam nửa đầu thế kỷ XIX / Vũ Huy Phúc | Vũ, Huy Phúc, (Hà Nội : Khoa học xã hội, 1979) |
| Tìm hiểu khoa học-kỹ thuật trong lịch sử Việt Nam | Kniha {Kniha – fyzická} (Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 1979) |
| Tình yêu / thơ của nhièu tác giả | Kniha {Kniha – fyzická} (Thành phố Hồ Chí Minh : Văn Nghệ, 1983) |
| Trăng : thơ / Bích Nguyệt | Bích, Nguyệt (Tp. HCM : Văn nghệ, 2008) |
| Trúc mai từ vô tận chúng em : Di cảo thơ VIII / Bùi Giáng | Bùi, Giáng, (Thành phố Hồ Chí Minh : Sài Gòn, 2009) |
| Truyện cổ dao / sưu tầm – Lê Trung Vũ | Lê Trung Vũ (Hà Nội : Văn Hoà Dân Tộc, 1978) |
| Truyện cổ Mường / sưu tầm, biên soạn, Hoàng Anh Nhân, Vương Anh, Bùi Thiện | Hoàng, Anh Nhân (Hà Nội : Văn Hóa Dân Tộc, 1978) |
| Truyện lục văn tiên / Nguyễn Đình Chiểu ; Hà Huy Giáp giới thiệu ; Nguyễn Thạch Giang khảo đính chú thích | Nguyễn, Ðình Chiểu, (Hà-Nội : Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1976) |
| Truyền thống phụ nữ Việt Nam / Trần Quốc Vượng | Trần, Quốc Vượng, (Hà Nội : Nhà xuất bản Phụ Nữ, 1972) |
| Truyện trạng quỳnh / Lữ Huy Nguyên (biên soạn) | Lữ, Huy Nguyên ([Vietnam] : Văn Học, 1998) |
| Tu xiang wan Qing : Dian shi zhai hua bao / Chen Pingyuan, Xia Xiao hong bian zhu | Chen, Pingyuan, (Tianjin : Bai hua wenyi chubanshe, 2001) |
| Uli ŏpsi pičchnan ačchim / Čchö Hjŏn-u sičip | Čchö, Hjŏn-u (Pchaču : Čchangpi, 2025) |
| Văn hóa và nếp sống các dân tộc nhóm ngôn ngữ Hà Nhì-Lô Lô / Nguyễn Văn Huy | Nguyễn, Văn Huy (Hà Nội : Văn Hóa, 1985) |
| Về lịch sử Đông Nam Á hiện đại / Nguyễn Khánh Toàn, Thái Văn Lan, Phạm Đức Dương, Bùi Đình Thanh, Phạm Nguyên Long, Hoàng Kim, Châu Hải, Huy Hồng, Nguyễn Thị Quế, Hoàng Lịch, Hoàng Hữu Triết | Nguyễn, Khánh Toàn, (Hà Nội : Viện Đông Nam Á xuất bản, 1983) |
| Về nguồn văn hóa cổ truyền Việt Nam / Đông Phong | Đông, Phong ([Thành phố Hồ Chí Minh?] : Mũi Cà Mau, 1998) |
| Việt bắc boong hây | Kniha {Kniha – fyzická} ([Vietnam] : Việt Nam Độc Lập, 1957) |
| Vietnam: Social and economic problems of the ’80s / Le Duan | Lê, Duẩn, (Hanoi Foreign Languages Publ. House 1984) |
| Vùng dất thép : thơ / nhiều tác giả | Kniha {Kniha – fyzická} (Thành phố Hồ Chí Minh : Văn Nghệ, 1984) |
| Wan Qing de xin shi chuanbo meiti yu zhishifenzi : yi baokan chuban wei zhongxin de taolun / Li Renyuan zhu | Li, Renyuan (Banqiao : Dao xiang chubanshe, 2005) |
| Wan qing wenxue cong chao. Shuo chang wenxue juan / Aying bian | Aying, (Beijing : Zhonghua shuju, 1960) |
| Wan qing wenxue cong chao. Shuo chang wenxue juan / Aying bian | Aying, (Beijing : Zhonghua shuju, 1960) |
| Wang Guowei lun xue ji / Fu Jie bian jiao | Wang, Guowei, (Beijing : Zhongguo shehui kexue chubanshe, 1997) |
| Wanqing xiaoshuo zhong de Xin nüxing yanjiu / Huang Jinzhu | Huang, Jinzhu (Taibei : Wenjin chubanshe, 2005) |
| Wenxue yanjiu xin fangfa lun / Jiangxi sheng wen lian wen yi lilun yanjiu shi bian | Jiangxi sheng wen lian wen yi yanjiu shi (Nanchang : Jiangxi renmin chubanshe, 1985) |
| Wenxue zhi ye : lunwen ji / Li Guangtian zhu | Li, Guangtian, ([Čínská lidová republika] : Bo wen shuju, 1948) |
| Wu Jianren yanjiu ziliao / Wei Shaochang bian | Wei, Shaochang, (Shanghai : Shanghai guji chubanshe, 1980) |
| Xi du xiandai xiaoshuo / Zhang Suzhen zhu | Zhang, Suzhen, (Taibei : Dong da, 1986) |
| Xi xiang / Dong Jieyuan zhu ; chong bian Tao Leqin | Dong, Jieyuan (Shanghai : Ping min yin wu ju, 1924) |
| Xi xiang / Dong Jieyuan zhu ; chong bian Tao Leqin | Dong, Jieyuan (Shanghai : Ping min yin wu ju, 1924) |
| Xian dai Zhongguo wenxue de shijian guan yu kongjian guan : Lu Xun, He Qifang, Shi Zhecun zuopin de jingshen fenxi / Li Huoren zhu | Li, Huoren, (Taibei : Ye qiang chubanshe, 1993) |
| Xiandai Zhongguo duanpian xiaoshuo de xingqi: Yi wenleixing gou wei shijiao / Zhang Lihua | Zhang, Lihua (Beijing : Beijing Daxue chubanshe, 2011) |
| Xiaoshuo jiqiao / Hu Juren zhu | Hu, Juren (Taibei : Yuan jing chubanshe, 1979) |
| Xiaoshuo xian hua / Zhao Jingshen zuo | Zhao, Jingshen ([Čínská lidová republika] : Bei xin shuju, 1937) |
| Xiaoshuo xiqu lunji / Dai Wangshu zhu ; Wu Xiaoling bian | Dai, Wangshu (Beijing : Zuojia chubanshe, 1958) |
| Xiariluo / Yan Lianke | Yan, Lianke, (Shenyang : Chunfeng wenyi chubanshe, 2002) |
| Xin shiqi shi chao lun / Wu Kaijin zhubian ; zhuan gao Wu Kaijin, Geng Jianhua, Sun Jilin | Wu, Kaijin (Jinan : Jinan chubanshe, 1991) |
| Yi liang zhong sudu bofang de xiatian / Ma Yongbo | Ma, Yongbo (Taibei : Tangshan chubanshe, 1999) |
| Yin zhu xiang jie Qu fu ding ben / Qu Yuan ; Liu Yongji bian | Qu, Yuan, (Wuhan : Wuhan daxue jiao wu chu, 1955) |
| Yu Dafu yanjiu : xin wenxue shi shang yige beichuang de huigu / Su Gengzhe zhu | Su, Gengzhe (Xianggang : Wen hua ge tushu gongsi, 1992) |
| Yuan Ming xiqu zhong de Mengguyu = Mongolian expressions in Yuan and Ming dramas / Fang Linggui zhu = Fang Ling-Gui | Fang, Linggui, (Shanghai : Hanyu da cidian chubanshe, 1991) |
| Yuefu shi ji : quan si ce / Guo Maoqian | Guo, Maoqian (Beijing : Zhonghua shuju, 1979) |
| Yuefu shi ji : quan si ce / Guo Maoqian | Guo, Maoqian (Beijing : Zhonghua shuju, 1979) |
| Yūwaku / Itō Sei cho | Itō Sei (Tokyo: Shinchōsha, 1957) |
| Zhang Zhupo yu Jin Ping Mei / Wu Gan zhu | Wu, Gan, (Tianjin : Bai hua wen yi chubanshe, 1987) |
| Zhongguo dangdai zuojia xiao zhuan / Lin Manshu, Cheng Hai, Hai Feng bian zhu | Lin, Manshu, (Paris : Bali Di qi daxue Dong ya chuban zhongxin, 1976) |
| Zhongguo fan fengjian sixiang geming de zi mian jingzi : „Nahan“ „Panghuang“ zong lun / Wang Furen zhu | Wang, Furen (Beijing : Beijing shifan daxue chubanshe, 1986) |
| Zhongguo gudai shenhua / Yuan Ke zhu | Yuan, Ke, (Shanghai : Shangwu yinshuguan, 1957) |
| Zhongguo gudai wenxue chuangzuo lun / Zhang Shaokang zhu | Zhang, Shaokang, (Beijing : Beijing Daxue chubanshe, 1983) |
| Zhongguo gudai xiaoshuo baike quanshu / „Zhongguo gudai xiaoshuo baike quanshu“ bianji weiyuanhui | „Zhongguo gudai xiaoshuo baike quanshu“ bianji weiyuanhui (Beijing : Zhongguo da baike quanshu chubanshe, 1993) |
| Zhongguo gudian wenxue yanjiu zai Sulian: xiaoshuo, xiqu = Izučenije kitajskoj klassičeskoj literatury v SSSR : proza, drama / B. L. Riftin ; Tian Dawei yi | Riftin, Boris L’vovič, (Taibei : Taiwan xuesheng shuju, 1991) |
| Zhongguo gudian xiaoshuo yishu jifa li shi / Fan Shengtian zhu bain ; Tian Honghu, Liu Zhiyi, Lü Huijun, Zhao Yuanhai bian zhu | Fan, Shengtian (Hangzhou : Zhejiang guji chubanshe, 1989) |
| Zhongguo gudian xiaoshuo yishu lun / Lu Decai zhu | Lu, Decai (Tianjin : Bai hua wen yi chubanshe, 1987) |
| Zhongguo gudian xiqu lunzhu jicheng / Zhongguo xiqu yanjiuyuan bian | Kniha {Kniha v Braillově písmu – fyzická} autor Zhongguo xiqu yanjiuyuan (Beijing : Zhongguo xiju chubanshe, 1959) |
| Zhongguo gudian xiqu lunzhu jicheng / Zhongguo xiqu yanjiuyuan bian | Kniha {Kniha v Braillově písmu – fyzická} autor Zhongguo xiqu yanjiuyuan (Beijing : Zhongguo xiju chubanshe, 1959) |
| Zhongguo gudian xiqu lunzhu jicheng / Zhongguo xiqu yanjiuyuan bian | Kniha {Kniha v Braillově písmu – fyzická} autor Zhongguo xiqu yanjiuyuan (Beijing : Zhongguo xiju chubanshe, 1959) |
| Zhongguo gudian xiqu lunzhu jicheng / Zhongguo xiqu yanjiuyuan bian | Kniha {Kniha v Braillově písmu – fyzická} autor Zhongguo xiqu yanjiuyuan (Beijing : Zhongguo xiju chubanshe, 1959) |
| Zhongguo gudian xiqu lunzhu jicheng / Zhongguo xiqu yanjiuyuan bian | Kniha {Kniha v Braillově písmu – fyzická} autor Zhongguo xiqu yanjiuyuan (Beijing : Zhongguo xiju chubanshe, 1959) |
| Zhongguo gudian xiqu lunzhu jicheng / Zhongguo xiqu yanjiuyuan bian | Kniha {Kniha v Braillově písmu – fyzická} autor Zhongguo xiqu yanjiuyuan (Beijing : Zhongguo xiju chubanshe, 1959) |
| Zhongguo jindai wenxue lunwen ji (1949-1979). Gailun juan / Zhongguo shehui kexueyuan Wenxue yanjiusuo Jindai wenxue yanjiu zu | Zhongguo shehui kexueyuan. Wenxue yanjiusuo. Jindai wenxue yanjiu zu ([Čínská lidová republika] : Zhongguo shehui kexue chubanshe, 1981) |
| Zhongguo lidai hukouo, tiandi, dianfu tongji / Liang fangzhong bian zhu | Liang, Fangzhong, (Shanghai : Shanghai renmin chubanshe, 1980) |
| Zhongguo min su cidian / Zheng Chuanyin, Zhang Jian zhu bian | Zheng, Chuanyin ([Wuhan : Hubei cishu chubanshe, 1987) |
| Zhongguo shenhua gushi lunji / Li Fuqing zhu ; Ma Changyi bian | Riftin, Boris L’vovič, (Taibei : Taiwan xuesheng shuju, 1991) |
| Zhongguo wenxue piping de lilun yu shijian / Zhang Shuangying zhu | Zhang, Shuangying, (Taibei : Wan juan lou, 1990) |
| Zhongguo wenxue shi zhi hongguan / Chen Bohai zhu | Chen, Bohai, (Beijing : Zhongguo shehui kexue chubanshe, 1995) |
| Zhongguo wenyan xiaoshuo shi / Wu Zhida zhu | Wu, Zhida (Jinan : Qi Lu shushe, 1994) |
| Zhongguo xiandai wenxue shi / Tang Tao, Yan Jiayan zhu bian | Tang, Tao (Beijing : Renmin wenxue chubanshe, 19) |
| Zhongguo xiandai wenxue shi / Tang Tao, Yan Jiayan zhu bian | Tang, Tao (Beijing : Renmin wenxue chubanshe, 19) |
| Zhongguo xiandai wenxue shi / Tang Tao, Yan Jiayan zhu bian | Tang, Tao (Beijing : Renmin wenxue chubanshe, 19) |
| Zhongguo xiandai xueshu zhi jianli : yi Zhang Taiyan, Hu Shizhi wei zhongxin / Chen Pingyuan zhu | Chen, Pingyuan, (Beijing : Beijing Daxue chubanshe, 1998) |
| Zhongguo xiaoshuo de jindai biange / Yuan Jin zhu | Yuan, Jin, ([Čínská lidová republika] : Zhongguo shehui kexue chubanshe, 1992) |
| Zhongguo xiaoshuo fada shi / Tan Zhengbi bian | Tan, Zhengbi, (Shanghai : Guangming shuju, 1935) |
| Zhongguo xiaoshuo chuantong jifa / Song Wugang zhu | Song, Wugang (Changsha : Hunan wenyi chubanshe, 1989) |
| Zhongguo xiaoshuo lilun shi / Wang Rumei, Zhang Yu zhu | Wang, Rumei (Shanghai : Zhejiang guji chubanshe, 2001) |
| Zhongguo xiaoshuo meixue / Ye Lang | Ye, Lang (Beijing : Beijing Daxue chubanshe, 1985) |
| Zhongguo xiaoshuo yuanliu lun / Shi Changyu | Shi, Changyu, (Beijing : Shenghuo, dushu, xin zhi san lian shudian, 1994) |
| Zhongguo xin shi / Cai Yishe bianzhuzhe | Kniha {Kniha – fyzická} (Xianggang : Bo wen shuju, 1973) |
| Zhongguo xin wenxue shi gao : zeng ding ben (1919-1952) / Wang Yao bian zhu | Wang, Yao, (Xianggang : Bo wen shuju, 1972) |
| Zhongguo xin wenxue shi chu gao / Liu Shousong zhu | Liu, Shousong (Beijing : Renmin wenxue chubanshe, 1979) |
| Zhongguo xin wenxue shi chu gao / Liu Shousong zhu | Liu, Shousong (Beijing : Renmin wenxue chubanshe, 1979) |
| Zhongguo xiucixue shi / Zheng Ziyu zhu | Zheng, Ziyu (Taibei : Wen shi zhe chubanshe, 1990) |
| Zhonghua renmin gongheguo dizhi tuji / Zhongguo dizhi kexue yanjiuyuan zhu bian | Mapa {Atlas – fyzický} autor Zhongguo dizhi kexue yanjiuyuan ([Čínská lidová republika] : Zhongguo dizhi kexue yanjiuyuan, 1973) |
| Zhonguo shibao chuanshuo yanjiu = Zhongguoshibaozhuan shuoyanjiu / Cheng Qiang zhu | Cheng, Qiang (Shanghai : Shanghai wenyi chubanshe, 1986) |
| Zi zhi tong jian : jie xuan / Sima Guang zhu ; Zhang Guoguang i jie du | Zhang, Guogang, (Beijing : Guojia tushuguan chubanshe, 2022) |