| 10 năm Bảo tàng Quảng Nam / Sở văn hóa thông tin, Bảo tàng Quảng Nam | Bảo tàng Quảng Nam. Sở văn hóa thông tin (Quảng Nam : Tam Kỳ, 2007) |
| 100 Chinese two-part allegorical sayings / Yin Binyong (ed.) | Yin, Binyong, (Beijing : Sinolingua, 1999) |
| 20 shiji Zhongguo xueshu mingzhu jinghua / Wang Guorong, Ding Jianyong, Cao Weijin zhu bian | Wang, Guorong (Shanghai : Xue lin chubanshe, 1998) |
| 25 années d’activités médico-sanitaires | ([Hanoi] : [Xunhasaba], 1970) |
| 40 năm văn hóa nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam 1945-1985 / Nguyễn Văn Hiếu, Nông Đức Chấn, Tô Ngọc Thanh | Nguyễn, Văn Hiếu (Hà Nội : Nhà xuất bản Văn hóa, 1985) |
| A study of the evolution of the Malay language : social change and cognitive development / Tham Seong Chee | Tham, Seong Chee (Singapore : Singapore University Press, National University of Singapore, [1990]) |
| A test of disputed authorship: Ch’en Tzu-chia and Chu Tzu-chia / J.J. Dreher, E.L. Young, J. Ma | Dreher, John James, (Huntington Beach, California : Douglas Advanced Research Laboratories, 1968) |
| An annotated bibliography of selected works about Republic of China / compiled by Karen Siu-chu Lee, Anna Choung-mei Tai | Lee, Karen Siu-chu (Taipei, Taiwan, Republic of China : Kwang Hwa Pub. Co, 1981) |
| Asian and African linguistic studies. II / Jaromír Vochala (editor) | Vochala, Jaromír, (Praha : Univerzita Karlova, 1985) |
| Ban Chiang : the unexpected prehistoric civilization in Thailand / by Abha Bhamorabutr | Bhamorabutr, Abha (Bangkok : Somsak Rangsiyopas, 2531 [1988]) |
| Beijing Daxue bai nian guoxue wencui. Wen xue juan / Beijing Daxue Zhongguo chuantong wenhua yanjiu zhongxin bian | Beijing Daxue. Zhongguo chuantong wenhua yanjiu zhongxin (Beijing : Beijing Daxue chubanshe, 1998) |
| Bibliografia Sinologica Italiana (1959-1987) / a cura di Giovanni Vitiello | Vitiello, Giovanni (Roma : Associazione Italiana per gli Studi Cinesi, 1988) |
| Bo dong / Zhao Zhenkai zhu | Bei, Dao, (Xianggang : Zhongwen daxue chubanshe, 1986) |
| Cao Bá Quát con người và tư tưởng / Nguyễn Tài Thư | Nguyễn, Tài Thư (Hà Nội : Khoa học xã hội, 1980) |
| Catalogue of the chinese collection of the University of Malaya library = Malaiya Daxue Zhongwen tushu mulu. Volume 1 / Preface by Ernest Clark ; Malaya University Library | Clark, Ernest (Singapore : The University of Malaya Press, 1956) |
| Causa Dohihara / Josef Novotný | Novotný, Josef, (Plzeň : Laser, 1994) |
| Ci hai : Yuci fen ce / Shanghai cishu chubanshe | Shanghai cishu chubanshe (Shanghai : Shanghai cishu chubanshe, 1977) |
| Ci hai : Yuci fen ce / Shanghai cishu chubanshe | Shanghai cishu chubanshe (Shanghai : Shanghai cishu chubanshe, 1977) |
| Cinq cents contes et apologues : extraits du Tripitaka Chinois et traduits en français / par Édouard Chavannes | Chavannes, Édouard, (Paris : Adrien – Maisonneuve, 1962) |
| Collection of papers on the relationship between the Zhuang and the Thai / Pranee Kullavanijaya, Amara Prasithrathsint, Suvanna Kriengkraipetch | Kullavanijaya, Pranee ([Bangkok] : Chulalongkorn University, 1996) |
| Contribution à l’histoire de Dien Bien Phu | (Hanoi : Xunhasaba, 1965) |
| Cutting off the serpent’s head : tightening control in Tibet, 1994-1995 | (New York : Human Rights Watch, [1996]) |
| Dangdai xiaoshuo lilun yu jiqiao / zhu bian Wang Jingyang ; bian xie Wang Ruochuan, Feng Yunqing, Wang Jingyang, Cheng Jun, Lai Xiande | Wang, Jingyang ([Čínská lidová republika] : Jiangsu jiaoyu chubanshe, 1989) |
| Danmariichi / Tsushima Yūko cho | Tsushima, Yūko, (Tōkyō : Shinchōsha, 1990) |
| Das zeitlose Bildnis : plastische Kunst der Khmer und Thai : Katalog zu einer Ausstellung im Rautenstrauch-Joest-Museum für Völkerkunde = = The eternal image : skulptures of the Khmer and Thai : catalogue of an exhibition Rautenstrauch-Joest-Museum for Culture Anthropology / Piriya Krairiksh | Piriya Krairiksh, (Köln : Museum für Völkerkunde, [1984]) |
| Dějiny Číny / Augustin Palát | Palát, Augustin, (Praha : Ústav pro učitelské vzdělávání na UK, 1972) |
| Dien Bien Phu / Vo Nguyen Giap | Võ, Nguyên Giáp, (Hanoi : Éditions en langues étrangères, 1959) |
| Dignes enfants du peuple Lao | ([Laos] : Éditions du Neo Lao Haksat, 1966) |
| Divoké banány / Arkady Fiedler ; z poslkého originálu Dzikie banany přeložila a vysvětlivkami doplníla Irena Dvořáková ; ilustroval Jiří Schmidt | Fiedler, Arkady, (Praha : Mladá fronta, 1963) |
| Ein Ritt für Deutschland / Wilhelm-Karl Herrmann ; mit einem Geleitwort von Swen Hedin | Hermann, Wilhelm-Karl (Berlin : Nibelungen-Verlag, 1941) |
| Ershi shiji Zhongguo dashi nianbiao. Di 3 juan, 1937-1949 / Fang Junyi bian | Kniha {Kniha – elektronická} autor Fang, Junyi (Xianggang : Di ping chubanshe, 1985) |
| Essays on Thailand = Rưangrāo tāng tāng kīeo kap prathēt Thai Thanaphon Čhātčhaidī | Thanaphon Čhātčhaidī (Krung Thēp : Thanaphon Witthayākān, 1995) |
| Fangyan jiaojian ji tongjian / Zhou Zumo jiao ; Wu Xiaoling bian | Wu, Xiaoling, (Beijing : Kexue chubanshe, 1956) |
| Festivals : the Chinese at work and at play : conference abstracts / compiled and edited by Frances Weightman and Carol Rennie | Weightman, Frances (Edinburgh : EACS, 1998) |
| Gan xiao liu ji / Yang Jiang | Kniha {Monografická analytická část (kapitola v knize) – fyzická} autor Yang, Jiang, (Xianggang : Guang jiao jing chubanshe, 1988) |
| Geming, qimeng, shuqing : Zhongguo xiandai wenxue yu wenhua yanjiu xue si lu / guwen Li Oufan, Wang Dewei ; zhu bian Zheng Wenhui, Yan Jianfu | Zheng, Wenhui, (Taibei : Yun chen wenhua shiye gufen youxian gongsi, 2011) |
| Giáo dục: xin cho tôi nói thẳng / Hoàng Tụy | Hoàng, Tụy (Hà Nội : Tri Thức, 2011) |
| Gốm hoa lam Việt Nam = Vietnamese blue & white ceramics / Bùi Minh Trí ; Kerry Nguyễn-Long | Bùi, Minh Trí (Hà-nội : Khoa Học Xã Hội, 2001) |
| Grammaire pratique de la langue Thai / par Jean-Charles Delagnau | Delagnau, Jean-Charles (Bangkok : Craftsman Press, [1992]) |
| Great historical figures of Japan / edited by Murakami Hyoe and Thomas J. Harper | Hyoe, Murakami (Tokyo : Japan culture institute, 1978) |
| Guide to the Department of Oriental Manuscripts and Printed Books / compiled by H. J. Goodacre and A. P. Pritchard | British Library. Department of Oriental Manuscripts and Printed Books (London : Published for the British Library by British Museum Publications, [1977]) |
| Guo pingchang rizi / Li Oufan, Li Yuying | Li, Ou-fan, (Xianggang : Tiandi tushu, 2002) |
| Guo yu cidian = Gwoyeu tsyrdean / Zhongguo da cidian bianzuanchu bian | Zhongguo da ci dian bian zuan chu (Shanghai : Shangwu yinshuguan, 1948) |
| Guo yu cidian = Gwoyeu tsyrdean / Zhongguo da cidian bianzuanchu bian | Zhongguo da ci dian bian zuan chu (Shanghai : Shangwu yinshuguan, 1948) |
| Guo yu cidian = Gwoyeu tsyrdean / Zhongguo da cidian bianzuanchu bian | Zhongguo da ci dian bian zuan chu (Shanghai : Shangwu yinshuguan, 1948) |
| Guo yu cidian = Gwoyeu tsyrdean / Zhongguo da cidian bianzuanchu bian | Zhongguo da ci dian bian zuan chu (Shanghai : Shangwu yinshuguan, 1948) |
| Hakuchi / Sakaguchi Ango cho | Sakaguchi, Ango, (Tōkyō : Shinchōsha, 1956) |
| Hanyu shi lunwen ji / Wang Li zhu | Wang, Li, (Beijing : Kexue chubanshe, 1958) |
| Haunted modernities : gender, memory, and placemaking in postindustrial Taiwan / Anru Lee | Lee, Anru (Honolulu : University of Hawaiʻi Press, 2023) |
| Hồ Chí Minh, a brilliant thinker / Song Thành | Song Thành (Hà Nội : Thế Giới Publishers, 2012) |
| Hồ Xuân Hương thơ chọn lọc | Ho, Xuan Huong, ([Vietnam] : Văn Học, 2000) |
| Hong lou meng cidian / Zhou Ru chang zhu bian | Zhou, Ruchang ([Čínská lidová republika] : 1987 Guangdong renmin chubanshe,) |
| Hua ying ji / Tao Fu zhuan ; Cheng Yizhong jiao dian. Yuan zhu zhi yu xue chuang tan yi / Diao Yang Hu Ke zhuan ; Xu Ye jiao dian | Tao, Fu, (Changchun : Jilin Daxue chubanshe, 1995) |
| Huang Ren shengping yu yanjiu / Huang Junda bian zhu | Kniha {Kniha v Braillově písmu – fyzická} autor Huang, Junda ([Čínská lidová republika] : [nakladatel neni známý], 2005) |
| Huế giữa chúng ta / Lê Văn Hảo | Lê, Văn Hảo (Huế : Thuận Hóa, 1984) |
| Huida / Li Shuang, Zhang Yi zhu bian ; Li Shuang bian | Li, Shuang (Beijing : Zhongguo wenxue chubanshe, 1993) |
| Huiyi Zheng Zhenduo : jinian Zheng Zhenduo danchen 90 zhounian he shishi 30 zhounian / Chen Fukang bian xuan | Chen, Fukang (Shanghai : Xue lin chubanshe, 1988) |
| Chenmo de daduoshu : Wang Xiabo zawen suibi quan bian / Wang Xiaobo zhu | Wang, Xiaobo, (Beijing : Zhongguo qingnian chubanshe, 1997) |
| China : a general survey / Qi Wen | Qi, Wen (Beijing : Foreign Languages Press, 1979) |
| China business | (Praha : Velvyslanectví Čínské lidové republiky v České republice, 2005) |
| China fights back : an American woman with the 8th route army / by Agnes Smedley ; with a map by J.F. Horrabin | Smedley, Agnes, (London : Victor Gollancz, 1938) |
| Chinh phụ ngâm khúc / Đặng Trần Côn ; và hai bản dịch nôm của Đoàn Thị Điểm (Phan Huy Ích), Dương Phong (biên soạn) | Đặng Trần Côn, (Hà Nội : Nhà xuất bản văn học, 2015) |
| Chu ci yanjiu lunwenji / Zuojia chubanshe biaji bu bian | Zuojia chubanshe. Bianji bu (Beijing : Zuojia chubanshe, 1957) |
| Chữ quốc ngữ và sự phát triển chức năng xã hội của Tiếng Việt | ([Vietnam] : Trường đại học khoa học Xã hội và Nhân văn, 1997) |
| Chumo lishi yu jinru Wu si / Chen Pingyuan zhu | Chen, Pingyuan, (Beijing : Beijing Daxue chubanshe, 2005) |
| Chuyện vô-lý / tựa của hiếu chân bìa Nguyễn Doãn Vượng hí họa Văn Thanh | Nguyễn, Doãn Vượng (Saigon : Nam chi Tủng Thư, 1962) |
| Informace o vývoji v Čínské lidové republice / Mezinárodní oddělení ÚV KSČ | Komunistická strana Československa. Ústřední výbor. Mezinárodní oddělení ([Česko], [1966]) |
| Introduction aux études d’histoire contemporaine de Chine 1898-1949 / Jean Chesneaux, John Lust | Chesneaux, Jean, (Paris : Mouton, 1964) |
| Japan views the Philippines, 1900-1944 / Lydia N. Yu-Jose. | Yu-Jose, Lydia N. (Manila : Ateneo de Manila University Press, [1992]) |
| Japanese studies on the history of water control in China : a selected bibliography / Mark Elvin | Elvin, Mark, (Canberra : Institute of Advanced Studies, Australian National University, 1994) |
| Japonsko – země, kterou jsem hledal : edice dopisů architekta Jana Letzela (1880 Náchod – 1925 Praha) z let 1907-1924 / Stanislav Bohadlo – editor | Bohadlo, Stanislav, (Náchod : Gate, 2000) |
| Jarní sníh / Jukio Mišima ; přeložil Igor Cima | Mishima, Yukio, (V Praze : Rubato, 2025) |
| Jin gu qi guan / Baoweng lao ren yuan zhu ; Lin Haiyin gai xie | Bao weng lao ren (Taibei : Dongfang chubanshe, 1979) |
| Jin Ping Mei cidian / Wang Liqi zhubian | Kniha {Kniha v Braillově písmu – fyzická} autor Wang, Liqi (Changchun : Jilin wen wen shi chubanshe, 1988) |
| Jin Ping Mei da cidian / Huang Lin zhu bian | Huang, Lin, (Chengdu : Ba Shu shu she, 1991) |
| Jin Ping Mei li yu su yan / Li Buqing zhu | Li, Buqing (Beijing : Bao wen tang shudian, 1988) |
| Jin Ping Mei lun ji / Liu Hui zhu | Liu, Hui, (Taibei : Guan ya wenhua, 1992) |
| Jin Ping Mei yishu lun / Zhou Zhongming zhu | Zhou, Zhongming (Taibei : Guan ya wenhua, 1990) |
| Jin Yuan bei qu yu hui zhiyan jiu / Huang Lizhen zhu | Huang, Lizhen, (Taibei : Taiwan shangwu yinshuguan, 1971) |
| Jindai Zhongguo shixue shi lun / Luo Zhitian zhu | Luo, Zhitian, (Shanghai : Fudan daxue chubanshe, 2005) |
| Jing hua yuan Shang Li Ru zhen zhu | Li, Ruzhen, (Xianggang : Zhonghua shuju Xianggang fenju, 1965) |
| Jing hua yuan Shang Li Ru zhen zhu | Li, Ruzhen, (Xianggang : Zhonghua shuju Xianggang fenju, 1965) |
| Journal de prison : Poèmes / Ho Chi Minh ; traduction de Dang The Binh, Le Van Chat, Vu Quy Vy, G. Boudarel | Ho, Či Min, (Hanoi : Editions en langues étrangères, [1960]) |
| K otázke úlohy osobnosti v dejinách / G.V. Plechanov ; z ruského originálu K voprosu o roli ličnosti v istorii … preložil Mikuláš Bakoš | Plechanov, Georgij Valentinovič, (Bratislava : Slovenské vydavatel’stvo politickej literatúry, 1956) |
| Kategorija glagola v kitajskom jazyke / S. Je. Jachontov ; otvetstvennyj redaktor N.A. Petrov | Jachontov, Sergej Jevgen’jevič, (Leningrad : Izdatel’stvo Leningradskogo universiteta, 1957) |
| Kitaj: istorija, kul’tura i istoriografija | (Moskva : Nauka, 1977) |
| Kitajskije narodnyje skazki / perevod s kitajskogo B. Riflina ; sostavlenije, predislovije i komentarii B. Riflina | Riftin, Boris L’vovič, (Moskva : Chudožestvennaja literatura, 1972) |
| Kongzi ming yan = A collection of Confucius‘ sayings / by Luo Cheng Lie, Guo Liang Wen, Li Tian Chen, Zhang Jia Sen | Konfucius, (Jinan : Qi Lu shu she, 1988) |
| La femme vietnamienne | (Hanoi : Xunhasaba, 1966) |
| La montagne de la femme qui attend son mari : (Légendes du Viet-nam) / Hoa-Mai | Hoa-Mai (Hanoi : Éditions en langues étrangères, [1957]) |
| La Rationalité en Asie = Rationality in Asia : Actes du Colloque de l’Institut international pour les Études asiatiquees (IIAS), tenu à Leiden les 4 et 5 juin 1999 / Édité par Johannes Bronkhorst | Bronkhorst, Johannes, (Lausanne : Études de Lettres, 2001) |
| Language and society in Malaysia / Asmah Haji Omar | Haji Omar, Asmah (Kuala Lumpur : Dewan Bahasa dan Pustaka, Kemanterian Pendidikan Malaysia, 1993) |
| L’artisanat au Vietnam / Dang-Trung | Dang-Trung (Hanoi : Éditions en langues étrangères, 1958) |
| L’aube se lève toujours ; En lisant quelques écrits ; Portrait d’un guérillero ; Il y a onze ans | (Hanoi : Xunhasaba, 1965) |
| Lệ làng phép nước / Bùi Xuân Đính | Bùi, Xuân Đính (Hà Nội : Pháp lý, 1985) |
| Le Vietnam contemporain (1858-1980) / Nguyen Khac Vien | Nguyễn-Khắc-Viện, (Hanoi : Editions en langues étrangères, 1981) |
| L’économie de l’Asie du Sud-Est / par Lê Thành Khôi | Lê, Thành Khôi, (Paris : Pressses universitaires de France, 1958) |
| Les rapports de la Chine avec le monde occidental et le tiers-monde / par M. Augustin Palat | Palat, Augustin (Nancy : Centre Europeen Universitaire, 1963 nebo 1964) |
| Li Kaixian zhuan lüe / Bu Jian zhu | Bu, Jian (Beijing : Zhongguo xiju chubanshe, 1989) |
| Liang Han zhu zi yanjiu lunzhu mulu 1912-1996 = Bibliography of research on Han philosophers 1912-1996 / zhu bian: Chen Ligui | Chen, Ligui (Taibei : Hanxue yanjiu zhongxin, 1998) |
| Lịch sử sân khấu Việt Nam : giai đoạn 1945-1975 / Nguyễn Đức Lộc | Nguyễn, Đức Lộc (Hà Nội : Viện sân khấu, 1984) |
| Linqing yu Jin Ping Mei / Linqing Jin Ping Mei xuehui bian | Linqing Jin Ping Mei xuehui bian ([Čínská lidová republika] : Shandong sheng Liaocheng diqu xinwen chubanju, 1992) |
| List of Chinese journals in the Lu Hsün Library of the Oriental Institute of the Czechoslovac Academy of Sciences, Prague | Orientální ústav (Československá akademie věd). Lu Sünova knihovna ([Praha] : [po 1962]) |
| Literatúra Latinskej Ameriky, Kanady, Austrálie, Indie, Nového Zélándu, Turecka, Mongolska, Číny, Japonska, Vietnamu, Korey, Afriky, Malajzie, Oceánie, arabská a perzská literatura na Slovensku 1945-1976 : bibliografia prekladov / zostavila Júlia Linzbothová | Linzbothová, Júlia (Bratislava : Slovenské ústredie knižnej kultury, 1989) |
| Liu ya wai bian / Xu Kun zhuan ; Du Weimo, Xue Hong jiao dian | Xu, Kun, (Changchun : Jilin Daxue chubanshe, 1995) |
| Lun Jin Ping Mei de chengshu ji qita / Xu Shuofang zhu | Xu, Shuofang (Jinan : Qi Lu shushe, 1988) |
| Mandarin triplet contours / John J. Dreher, Elaine L. Young, Pao-chen Lee | Dreher, John James, (Huntington Beach, California, Douglas Advanced Research Laboratories, 1969) |
| Maoismus : ideový a politický protivník marxismu-leninismu | (Praha : Svoboda, 1974) |
| Maoizm – ugroza socializmu v Kitaje / Fedor Burlackij | Burlackij, Fedor Michajlovič, (Moskva : Izdatel’stvo političeskoj literatury, 1968) |
| Medecine rurale et medecine preventive | (Hanoi : Xunhasaba, 1972) |
| Meiyou qionglong de jiaotang / Wu Yekuang | Zhu, Yekuang (Shenyang : Chunfeng wenyi chubanshe, 1993) |
| Mian chao da hai, chun nuan hua kai : Haizi shige jingpin chatu ben / Haizi, Tan Wuchang zhu ; Wei Erqiao huihua | Chaj-c‘, (Nanjing : Jiangsu wenyi chubanshe, 2008) |
| Midway : osudová bitva japonského válečného loďstva / Micuo Fučida, Masatake Okumiya ; z anglického originálu Midway … přeložil Robert Miller | Fuchida, Mitsuo, (Praha : Mladá fronta, 1990) |
| Min jian shi lü / Duan Baolin, Guo Wei bian | Duan, Baolin, (Beijing : Beijing Daxue chubanshe, 1987) |
| Modern Japanese leadership : transition and change / edited by Bernard S. Silberman and H. D. Harootunian with ten collaborating authors | Conference on Nineteenth Century Japanese Elites (1963 : Arizona) (Tucson, Arizona : University of Arizona Press, [1966]) |
| Nad Rudou řekou / Miro Rozehnal | Rozehnal, Miroslav, (Praha : Orbis, 1962) |
| Návrh týkající se generální linie mezinárodního komunistického hnutí : odpověď Ústředního výboru Komunistické strany Číny na dopis Ústředního výboru Komunistické strany Sovětského svazu ze dne 30. března 1963 | Zhongguo gong chan dang (Peking : Nakladatelství cizojazyčné literatury, 1963) |
| Některé aspekty vývoje maoismu / Marcela Kubešová | Kubešová, Marcela, ([Praha] : Oddělení propagandy a agitace ÚV KSČ, 1973) |
| Nghệ thuật đông Nam Á / Cao Xuân Phồ chủ biên, Ngô Văn Doanh Trân Thị Lý, Trần Văn Khê | Cao, Xuân Phồ (Hà Nội : Viện Đông Nam Á, 1984) |
| Người Rục ở Việt Nam : kinh tế, văn hóa, xã hội / Võ Xuân Trang | Võ, Xuân Trang (Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 1998) |
| Người Thái ở Tây Bắc Việt Nam / Cầm Trọng ; Viện dân tộc học | Cầm, Trọng (Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 1978) |
| Nguyễn Ái Quốc truyện và ký / Phạm Huy Thông dich và giới thiệu | Nguyễn, Ái Quốc (Hà Nội : Văn Học, 1974) |
| Nguyễn Đình Chiếu : kỷ yếu hội nghị khoa học về Nguyễn Đình Chiếu nhần kỷ niệm lần thứ 160 ngày sinh của nhà thơ 1822-1982 | (Bến Tre : Sở văn hóa và thông tin Bến Tre, 1983) |
| Nguyễn Trãi / Bùi Văn Nguyên | Bùi, Văn Nguyên, (Hà Nội : Văn hóa, 1980) |
| Nguyễn Trãi : thân thế và sự nghiệp | Viện sử học (Vietnam) (Hà Nội : Khoa học xã hội, 1980) |
| Nouvelles donnees sur la Chine | (Pékin : Guozi shudian, 1976) |
| Novoje v izučenii Kitaja : istorija i istoriografija / redaktor N.B. Zubkov | Zubkov, N. B. (Moskva : Nauka, 1988) |
| Očerki istorii Kitaja v novejšeje vremja / A. S. Perevertajlo (otvetstvennyj redaktor) | Perevertajlo, Aleksej Stepanovič, (Moskva : Izdatel’stvo vostočnoj literatury, 1959) |
| Paradise of the blind / Duong Thu Huong ; translated from the Vietnamese by Phan Huy Duong and Nina McPherson | Dương, Thu Hương, (New York : Penguin Books, 1994) |
| Phố rêu lục bát : thơ = Mossy Town poetry : six: eight word dissich messe / Nguyễn Miên Thượng ; English translation by Doãn Lê | Nguyễn, Miên Thượng ([Vietnam] : Mũi Cà Mau, 1998) |
| Phụ nữ Việt Nam qua các thời đại / Lê Thị Nhâm Tuyết | Lê, Thị Nhâm Tuyết, (Hà Nội : Nhà xuất bản Khoa học xã hội, 1975) |
| Phủ Quảng Cung trong hệ thống đạo mẫu Việt Nam / Ngô Đức Thịnh (chủ biên), Hoàng Văn Đắc, Nguyễn Thị Yên, Chu Xuân Giao, Phạm Tứ, Nguyễn Hữu Oanh | Ngô, Đức Thịnh (Hà Nội : Tôn Giáo, 2010) |
| Pictorial stories of the 1st war of aggression against China by Japanese imperialist in English & Chinese : Sino-Japanese war of 1894 | (Singapore : Canfonian, 1993) |
| Poksik : Kačŏng kwahak tähak sučip poksik čaljolŭl čungsimŭlo / pjŏnčipin Ihwa jŏča tähakkjo pakmulkwan | Ihwa jŏča tähakkjo. pakmulkwan (Sŏul : Ihwa jŏča tähakkjo čchulpchanpu, 1995) |
| Power spectral densities of literary rhythms (Chinese) / John J. Dreher, Elaine L. Young, R.E. Norton, J.T. Ma | Dreher, John James (Huntington Beach, California : Douglas Advanced Research Laboratories, 1968) |
| Qing feng zha / zuozhe Pu Lin | Pu, Lin ([Čínská lidová republika] : Shanghai guji chubanshe, [ne po 1993]) |
| Qing mo Min chu xiaoshuo shu xi. Aiguo juan / Yu Runqi zhu bian ; Yang Zhifeng, Wang Min, Cheng Min dian jiao | Yu, Runqi (Beijing : Zhongguo wen lian chuban gongsi, 1997) |
| Qing mo Min chu xiaoshuo shu xi. Jiating juan / Yu Runqi zhu bian ; Song Mei, Wang Zhijun dian jiao | Yu, Runqi (Beijing : Zhongguo wen lian chuban gongsi, 1997) |
| Qing mo Min chu xiaoshuo shu xi. Kexue juan / Yu Runqi zhu bian ; Yu Runqi dian jiao | Yu, Runqi (Beijing : Zhongguo wen lian chuban gongsi, 1997) |
| Qing mo Min chu xiaoshuo shu xi. Lunli juan / Yu Runqi zhu bian ; Wu Wei dian jiao | Yu, Runqi (Beijing : Zhongguo wen lian chuban gongsi, 1997) |
| Qing mo Min chu xiaoshuo shu xi. Wu xia juan / Yu Runqi zhu bian ; Wu Jie dian jiao | Yu, Runqi (Beijing : Zhongguo wen lian chuban gongsi, 1997) |
| Qu Yuan yu Chu ci / Zhang Zongyi bian zhu | Zhang, Zongyi (Changchun : Jilin renmin chubanshe, 1957) |
| Quá trình xây dựng nền giáo dục Việt Nam trong 16 năm qua | (Hà Nội : Giáo Dục, 1961) |
| Quan Yuan sanqu diangu cidian / Lü Weifen zhu | Lü, Weifen ([Čínská lidová republika] : Hubei cishu chubanshe, 1985) |
| Red demon / by Hideki Noda ; translation and adaptation by Roger Pulvers ; British adaptation by Hideki Noda and Matt Wilkinson | Noda, Hideki, (London : Oberon, 2003) |
| Ren de wenxue / Xia Zhiqing zhu | Xia, Zhiqing, (Taibei : Xia lin han ying, 1977) |
| Renjian biji / Yu Jian | Yu, Jian (Beijing : Jiefangjun wenyi chubanshe, 1999) |
| Riben cishu yanjiu / Pan Jun zhu | Pan, Jun, (Shanghai : Shanghai ren min chu ban she, 2008) |
| Riben xuezhe yanjiu Zhongguo xiandai wenxue lunwen xuancui / Itō Toramaru, Liu Boqing, Jin Xunmin he bian | Itō, Toramaru, ([Čínská lidová republika] : Jilin Daxue chubanshe, 1987) |
| Rire en vietnamien | (Hanoi : Fleuve rouge, Éditions en langues étrangères, 1980) |
| Ritual performances as authenticating practices : cultural representations of Taiwan’s aborigines in times of political change / Michael Rudolph | Rudolph, Michael (Berlin ; Münster : Lit, 2008) |
| Sborniki chunvèjbinovskich materialov i dokumentov i listovki, imejuščijesja v IDV AN SSSR / sostavitel‘: V.V. Juškin | Juškin, V.V. (Moskva : Institut Dal’nego Vostoka AN SSSR, 1978) |
| Selected papers from the Eighth International Conference on Austronesian Linguistics / editors Elizabeth Zeitoun and Paul Jen-kuei Li | International Conference on Austronesian Linguistics 1997 : Tchaj-pej, Tchaj-wan) (Taipei, Taiwan : [Zhong yang yan jiu yuan yu yan xue yan jiu suo chou bei chu], 1999) |
| Shanghai jin dai wen xue shi = Shanghai jindai wenxue shi / Chen Bohai, Yuan Jin zhu bian | Chen, Bohai (Shanghai : Shanghai renmin chubanshe, 1993) |
| Shi ci ming ju shouce / He Yinglong bian zhu | He, Yinglong (Xianggang : Wan li shudian, 1979) |
| Shi shuo xin yu yin de : fu Liu zhu yin shu yin de = Index to Shih shuo hsin yü and to the titles quoted in the commentary / Hafo Yanjing daxue tushuguan yinde bianzuan chu | Hafo yanjing xue she. Yin de bian zuan chu. (Beiping : Hafo Yanjing daxue tushuguan yinde bianzuan chu, 1933) |
| Shidai xuesheng : xie zi zi dian = Times Chinese character dictionary : helping learners to master the structure of Chinese characters / zhu bian Wang Huidi ; bianxie Fan Keyu, Gao Jiaying, Wang Zhifang ; fanyi Kong Jing | Wang, Huidi (Singapore : Federal Publications ; [1999]) |
| Shiyong Zhongguo dituce / Cehui chubanshe bian | Mapa {Atlas – fyzický} autor Cehui chubanshe (Beijing : Cehui chubanshe, 1997) |
| Shuqing chuantong lun yu Zhongguo wenxue shi = Discourses on Chinese lyrical tradition and literary historiography / Chen Guoqiu zhu. | Chen, Guoqiu (Taibei : Shibao wenhua chuban qiye gufen youxian gongsi, 2021) |
| Shuxie wenxue de guoqu : wenxue shi de sikao = Writing the literary past : reflections on literary history / Chen Guoqiu, Wang Hongzhi, Chen Qingqiao bian | Chen, Guoqiu (Taibei : Mai tian, 1997) |
| Sổ tay văn hóa Việt Nam / Trương Chính, Ðặng Ðức Siêu | Trương Chính, (Hà Nội : Văn hóa, 1978) |
| Soupis cizozemských periodik : 1945 – 1970 / sest. Jan Blízek | Blízek, Jan, (Praha : Státní knihovna ČSR, 1971) |
| Southeast Asia in the age of commerce 1450-1680. volume 2, Expansion and crisis / Anthony Reid | Reid, Anthony John Stanhope (Chiang Mai : Silkworm Books, [1993]) |
| Sutra of the foremost Shurangama at the great Buddha’s summit concerning the Tathagata’s secret cause of cultivation, his certification to the complete meaning and all Bodhisattvas‘ myriad practices | Hsüan Hua, (San Francisco : Sino-American Buddhist Association ; 1977) |
| Taikōbō ; Ōgishi / Kōda Rohan cho | Kōda Rohan, (Tōkyō : Shinchōsha, 1956) |
| Taiwan Xianggang haiwai xuezhe lun Zhongguo jindai xiaoshuo / Wang Jiquan, Zhou Rongfang bian xuan | Wang, Jiquan (Nanchang : Bai hua wenyi chubanshe, 1991) |
| Tao Juan‘-Min i jego stichotvorenija / L. Èjdlin | Èjdlin, Lev Zalmanovič, (Moskva : Glavnaja redakcija vostočnoj literatury, 1967) |
| Teorii polja v lingvistike / G.S. Ščur | Ščur, Georgij Semenovič (Moskva : Nauka, 1974) |
| Terracotta warriors and horses of Emperor Qin Shi Huang = Qin shi huang bing ma yong / edited by the Museum of Qin Terracotta Figures | Museum of Qin Terracotta Figures (Hong Kong : Hong Kong Man Hai Language Publication, 1987) |
| The American occupation of Japan : a retrospective view / Grant K. Goodman, compiler | Goodman, Grant Kohn ([Lawrence, Kansas] : The University of Kansas, Center for East Asian Studies, [1968]) |
| Thơ / Nguyễn Duy | Nguyễn, Duy (Hà Nội : Hội Nhà Văn, 2010) |
| Thơ Tố Hữu : chuyên luận / Lê Ðình Kỵ | Lê, Đình Kỵ, (Hà Nội : Nhà xuất bản đại học và trung học chuyên nghiệp, 1979) |
| Thought and behaviour in modern Japanese politics / edited by Ivan Morris | Maruyama, Masao, (London ; New York : Oxford University Press, 1963) |
| Thư tịch cở Việt Nam Viết về Đông Nam Á / Phần Xiêm | Phần, Xiêm (Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 1977) |
| Tìm hiểu cảnh quan Đồng bằng / Trần Từ, chủ biên | Trần, Từ. (Hà Nội : Viện Đông Nam Á, 1983) |
| Tìm hiểu dân ca Nam Bộ : chuyên khảo / Lưư Nhất Vũ, Lê Giang. | Lưư, Nhất Vũ, (Thành phố Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản thành phố Hồ Chí Minh, 1983) |
| Tjan‘ Chan‘ i dramaturgija Kitaja XX veka / L.A. Nikol’skaja | Nikol’skaja, L.A. ([Moskva] : Izdatel’stvo Moskovskogo universiteta, 1980) |
| Trích lời của Mao chủ tịch | Mao, Zedong, (Bắc kinh : Ngoại văn, 1967) |
| Truyền thuyết Hùng Vương | (Vĩnh Phủ : Hội văn học nghệ thuật, 1984) |
| Từ điển lễ tục Việt Nam / Bùi Xuân Mỹ, Bùi Thiết, Phạm Minh Thảo | Bùi, Xuân Mỹ (Hà Nội : Văn hóa thông tin, 1996) |
| Tự học 1200 chữ Nho thông dụng / Lạc Thiện | Lạc Thiện (Sài Gòn : Tương lai, 1974) |
| Tư tưởng Lão Trang trong y thuật Đông phương / Trần Văn Tích | Trần, Văn Tích, (Saigon : An Tiêm, 1974) |
| Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam / Hà Phương (sưu tầm tuyển chọn) | Hà Phương (Hà Nội : Văn Hoà – Thông Tin, 2008) |
| Tứ-thư giải-luận. I., Đại-học | (Saigon : Khai-Trí, 1970) |
| Tuyển tập / Nam Cao ; Hà Minh Ðức (sưu tầm và giới thiệu) | Nam Cao, (Hà Nội : Văn học, 1993) |
| Vấn đề dân tộc ở Lâm Đồng / Mạc Đường, chủ biên | Mạc, Đường ([Lâm Đồng] : Sở văn hóa tỉnh Lâm Đồng, 1983) |
| Văn hóa dân gian thái lan = essays on Thai folklore / Phya Anuman Rajadhon | Rajadhon, Phya Anuman (Hà Nội : Văn Hóa, 1988) |
| Văn hoà Tày Nùng / Lã Văn Lô, Hà Văn Thư | Lã, Văn Lô (Hà Nội : Văn Hoà, 1984) |
| Văn học các nước Đông Nam Á / Nguyễn Tấn Đắc (chủ biên), Đức Ninh, Vũ Tuyết Loan, Lương Ninh, Vũ Oanh | Nguyễn, Tấn Đắc (Hà Nội : Viện Đông Nam Á, 1983) |
| Văn học dân gian | ([Vietnam] : Văn học, 1977) |
| Văn học, nghệ thuật, truyền thống với phim truyện Việt Nam / Phan Bích Hà | Phan, Bích Hà (Hà Nội : Văn Hoà – Thông Tin, 2007) |
| Văn slư Tày-Nùng / Ban giáo dục khu tự trị Việt Băc | Ban giáo dục khu tự trị Việt Băc ([Vietnam] : Dân Tộc, 1962) |
| Về khảo cổ học tiền sử Đông Nam Á / Hà Văn Tấn chủ biên ; Trình Năng Chung, Ngô Thế Phong, Vũ Công Quý | Hà Văn Tấn, (Hà Nội : Viện Đông Nam Á, 1983) |
| Về lịch sử – văn hóa ba nước đông dương / Phạm Nguyên Long và Đặng Bích Hà (chủ biên), Nguyễn Hào Hùng, Phạm Đức Thành, Hùng Phi Hoàng Kim, Thu Mỹ, Nguyễn Khánh Vân, Phan Trọng Báu, Nguyễn Huy Hồng, Nguyễn Lệ Thi, Nguyễn Ngọc Tuấn | Phạm, Nguyên Long (Hà Nội : Viện Đông Nam Á, 1983) |
| Việt Hoa thông sứ sử lược / Sông Bàng, biên soạn; Vân Hạc, san nhuận | Sông, Bằng (Hà Nội : Nhà xuát bản Hòng Đức, 2014) |
| Vietnam : it happened in front of our very eyes = s’est produit sous nos yeux = vor unseren Augen geschehen = é successo a nostra vista d’occhio / by György Máté | Máté, György ([Misto vydání není známé] : Interpress, [1980?]) |
| Vietnam, a long history / Nguyen Khac Vien | Nguyễn-Khắc-Viện, (Hanoi : Foreign Languages Publishing House, 1987) |
| Vse, čto bylo… : zapiski dočeri diplomata / A.M. Slavuckaja | Slavuckaja, A.M. (Moskva : Kniga i biznes, 2002) |
| Wan Ming yu wan Qing : lishi chuancheng yu wenhua chuangxin = The late Ming and the Late Qing : historical dynamics and cultural innovations / Chen Pingyuan, Wang Dewei, Shang Weibian | Chen, Pingyuan, (Wuhan : Hubei jiaoyu chubanshe, 2002) |
| Wan Qing nüxing yu jindai Zhongguo / Xia Xiaohong zhu | Xia, Xiaohong (Beijing : Beijing Daxue chubanshe, 2004) |
| Wenhua de kuizeng : Hanxue yanjiu guoji huiyi lunwen ji. Yuyan wenxue juan / Beijing Daxue Zhongguo chuantong wenhua yanjiu zhongxin bian | Hanxue yanjiu guoji huiyi (1998 : Beijing) (Beijing : Beijing Daxue chubanshe, 2000) |
| Wenue ruhe chengwei zhishi? : Wenxue piping, wenxue yanjiu yu wenxue jiaoyu / Chen Guoqiu | Chen, Guoqiu (Xianggang : Xianggang jiaoyu xueyuan, 2010) |
| Wenxue de qian tu / Xia Zhiqing zhu | Xia, Zhiqing, (Taibei : Chun wenxue chubanshe, 1976) |
| Wenxue san lun : Xinggang, Lu Xun, xiandai / Chen Bingliang zhu | Kniha {Kniha v Braillově písmu – fyzická} autor Chen, Bingliang (Xianggang : Xiang jiang chuban gongs, 1987) |
| Wenxue shi shu xie xingtai yu wenhua zhengzhi / Chen Guoqiu zhu | Chen, Guoqiu (Beijing : Beijing Daxue chubanshe, 2004) |
| Wo bu zhidao zenyang ai ni / Li Shuang, Zhang Yi zhu bian ; Gu Shengying bian | Li, Shuang (Beijing : Zhongguo wenxue chubanshe, 1993) |
| Xi xiang ji xin lun / Han Sheng, He Xinhui, Fan Biao bian | Han, Sheng (Beijing : Zhongguo xiju chubanshe, 1992) |
| Xi you ji / Wu Cheng’en zhu | Wu, Cheng’en, (Xianggang : Shangwu yinshuguan, 1961) |
| Xi you ji / Wu Cheng’en zhu | Wu, Cheng’en, (Xianggang : Shangwu yinshuguan, 1961) |
| Xiang zhu Liao zhai zhi yi tu yong / Pu Songling | Pu, Songling, ([Čínská lidová republika] : [Místo vydání není známé], 1886) |
| Xiaoshuo ciyu cishi / Lu Dan’an bian zhu | Lu, Dan’an (Shanghai : Zhonghua shuju, 1964) |
| Xifang wenyi sichao yu er shi shiji Zhongguo wenxue / Yue Daiyun, Wang Ning zhu bian ; Beijing Daxue bijiao wenxue yanjiusuo bian | Yue, Daiyun, ([Čínská lidová republika] : Zhongguo shehui kexue chubanshe, 1990) |
| XIII E.A.C.S. conference : the spirit of the Metropolis : Torino, August 30th-Sept. 2nd, 2000 : volume of abstracts | European Association of Chinese Studies. Conference ([Torino] : [nakladatel není známý], 2000) |
| Xin shiji de taiyang: Ershi shiji Zhongguo shichao / Xie, Mian | Xie, Mian (Changchun : Shidai wenyi chubanshe, 1993) |
| Xinling de tanxun / Qian Liqun zhu | Qian, Liqun, (Beijing : Beijing Daxue chubanshe, 1999) |
| Xue hai fei peng : jinian Zheng Zhenduo xiansheng danchen jiu shi zhounian xunnan san shi zhounian / Cheng Renyi zhu bian | Cheng, Renyi ([Čínská lidová republika] : Zhongguo tiedao chubanshe, 1988) |
| Xue wen zhi tu / Zhong Shaohua | Zhong, Shaohua (Beijing : Beijing shifan daxue chubanshe, 2003) |
| Yuan zaju yu Yuan dai shehui / Guo Yingde zhu | Guo, Yingde, (Beijing : Beijing shifan daxue chubanshe, 1996) |
| Yuedu Liang Qichao / Xia Xiaohong zhu | Xia, Xiaohong, (Beijing : Shenghuo, dushu, xin zhi san lian shu dian, 2006) |
| Zai sheng ji : Xiang sheng / Hou Baolin | Hou, Baolin, (Taiyuan : Shandong renmin chubanshe, 1979) |
| Zakázané barvy / Jukio Mišima ; přeložil Jan Levora | Mishima, Yukio, (Praha : Argo, 2025) |
| Zaoqi Beida wenxue shi jiang yi san zhong / Chen Pingyuan ji ; Lin Chuanjia, Zhu Xizu, Wu Mei zhu | Lin, Chuanjia, (Beijing : Beijing Daxue chubanshe, 2005) |
| Zhao hua xi shi / Lu Xun | Lu, Xun, (Beijing : Renmin wenxue chubanshe, 1979) |
| Zheng bu duan de hong si xian : Zhongguo dalu de hunyin, aiqing yu xing / Ma Hanmao (H. Martin) bian ; Li Zhaochu yi | Martin, Helmut, (Taibei : Dun li chubanshe, 1987) |
| Zhi shang jianzhu / Zhai Yongming zhu | Zhai, Yongming (Shanghai : Dongfang chuban zhongxin, 1997) |
| Zhong nan hai, Beijing : political centre of a country of one billion | (Beijing : China Pictorial, 1981) |
| Zhongguo gudai xiaoshuo lilun yanjiu / Hubei sheng „Shui hu“ yanjiuhui bian | Hubei sheng „Shui hu“ yanjiuhui bian (Wuhan : Hua zhong gong xueyuan chubanshe, 1985) |
| Zhongguo gudian xiju lunji / Zeng Yongyi zhu | Zeng, Yongyi (Taibei : Lian jing, 1975) |
| Zhongguo jian zhi : Jing ju lian pu = Paper cut in China : facial makeup of Peking Opera | ([Beijing] : [Zhong gong zhong yang wen xian yan jiu shi], [2003?]) |
| Zhongguo jindai qikan pianmu huilu Shanghai tushuguan bian | Shang hai tu shu guan (Shanghai Shanghai renmin 1965-1984) |
| Zhongguo jindai qikan pianmu huilu Shanghai tushuguan bian | Shang hai tu shu guan (Shanghai Shanghai renmin 1965-1984) |
| Zhongguo jindai qikan pianmu huilu Shanghai tushuguan bian | Shang hai tu shu guan (Shanghai Shanghai renmin 1965-1984) |
| Zhongguo jindai wenxue / Fudan daxue Zhongwen xi Jindai wenxue yanjiushi bian | Fudan Daxue. Zhongwen xi. Jindai wenxue yanjiushi (Nanchang : Bai hua zhou wenyi chubanshe, 1991) |
| Zhongguo jindai wenxue da cidian : 1840-1919 / Sun Wenguang zhu bian | Sun, Wenguang (Hefei : Huangshan shu she, 1995) |
| Zhongguo jindai xin ciyu tansou / Zhong Shaohua zhu | Zhong, Shaohua, (Beijing : Waiyu jiaoxue yu yanjiu chubanshe, 2006) |
| Zhongguo jixiang tu’an / Yeqi Chengjin | Nozaki, Nobuchika (Taibei : Gu ting shu wu, 1979) |
| Zhongguo lidai xiaoshuo xuba xuanzhu / Zeng Zuyin, Huang Qingquan, Zhou Weimin, Wang Xianpei xuan zhu | Zeng, Zuyin ([Čínská lidová republika] : Chang Jiang wenyi chubanshe, 1982) |
| Zhongguo nüxing de chengzhang : Zhongguo xiandai nüxing zuojia duanpian xiaoshuo xuan / Chen Bingliang, Huang Dewei bian zhu | Chen, Bingliang, ([Čínská lidová republika] : Xianggang chuban jituan, 1983) |
| Zhongguo wenxue shi / zong guwen Zhang Shuheng ; zhu bian Liu Renjie | Liu, Renjie (Beijing : Zhongguo duiwai fanyi chuban gongsi, 1999) |
| Zhongguo xiandai zuojia da cidian / Zhongguo xiandai wenxue guan bian | Zhongguo xian dai wen xue guan (Beijing : Xin shijie chubanshe, 1992) |
| Zhonghua Minguo wenyi shi / Zhonghua Minguo wenyi shi bianzuan weiyuanhui ; zongbianzuan Yin Xueman | Yin, Xueman (Taibei : Zhengzhong shuju, 1976) |
| Zpěvy od Žluté řeky : výbor ze staré čínské lidové poezie / překlad a přebásnění Jaromír Vochala | Vochala, Jaromír, (V Praze : Vyšehrad, 2014) |
| Zwischen Traum und Wirklichkeit: Erzählungen / Lao She | Lao, She, (Frankfurt am Main : China Studien- und Verlagsgesellschaft mbH, 1981) |